thái ất

Học thuật
Thân thiện
thái ất

Người thầy bói đang ngồi bên chiếc bàn gỗ để thực hiện phép thái ất nhằm dự đoán tương lai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một phép bói cổ xưa: Một phương pháp dự đoán tương lai dựa trên việc quan sát, tính toán phân tích các hiện tượng, sự vận động của trời đất (vũ trụ, thiên văn, thời tiết).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà chiêm tinh xưa thường dùng thuật thái ất để tiên đoán vận mệnh quốc gia.
    • Sách cổ ghi chép lại nhiều điều huyền bí về phép thái ất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuật thái ất": chỉ hệ thống lý thuyết phương pháp thực hành của phép bói thái ất.

    • Ông ấy dành cả đời để nghiên cứu thuật thái ất.
  • "toán thái ất": chỉ phần tính toán phức tạp, hệ thống làm nền tảng cho phép bói này.

    • Toán thái ấtcùng phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thiên văn lịch pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Thái ất thần số: Một nhánh hoặc hệ thống bói toán liên quan hoặc phát triển từ thái ất, kết hợp với việc luận giải số mệnh.
  • Chiêm tinh: Thuật đoán vận mệnh dựa vào các vì sao thiên thể, điểm tương đồng với thái ấtviệc quan sát các hiện tượng vũ trụ.
  • Bói toán: Từ chung chỉ các phương pháp dự đoán tương lai, trong đó thái ất.
Từ đồng nghĩa
  • Chiêm bốc: Từ cổ chỉ chung các phép bói toán, bốc phệ.
  • Dự đoán thiên văn: Cụm từ mô tả một khía cạnh của thái ất.
Lưu ý
  • Thái ất một thuật ngữ chuyên môn trong văn hóa cổ phương Đông, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách cổ hoặc khi nói về lịch sử văn hóa, tín ngưỡng. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
thái ất

Người thầy bói đang ngồi bên chiếc bàn gỗ để thực hiện phép thái ất nhằm dự đoán tương lai.

  1. Phép bói xưa căn cứ vào các việc trong trời đất để đoán tương lai.